M. Koprivica

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Metalac 15 24:20 12.7 7.2 2 52.3% 16.7% 68.9% 5 0
First League First League 15 24:20 12.7 7.2 2 52.3% 16.7% 68.9% 5 0
MZT Skopje Kozuv Shkupi Skopje 34 16:43 8.3 5.3 1.1 62.7% 0% 58.8% 1 0
MZT Skopje 5 15:14 5.4 3 0.8 61.1% 0% 38.5% 0 0
Kaposvari 32 20:21 10.3 4.2 1 57.4% 0.0% 55.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions