M. Kopp

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Houston Rockets Vancouver Bandits 19 28:12 11.7 3.7 1.5 40.3% 37.6% 96.6% 0 0
NBA NBA 5 13:52 5.8 0.8 0.8 32.1% 26.9% 100.0% 0 0
CEBL CEBL 14 33:19 13.9 4.8 1.8 41.8% 40.4% 96.3% 0 0
Cleveland Cavaliers 2 7:01 6 1.5 0 60.0% 50.0% 100.0% 0 0
Detroit Pistons 4 12:18 3.5 0.5 0.5 40.0% 40.0% 0.0% 0 0
Oklahoma City Thunder 6 14:15 4 2.3 0.7 27.3% 27.3% 0% 0 0
USA 2 15:45 5 2.5 1 33.3% 16.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions