M. Koperski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
R. Rzeszow GKS Tychy 33 19:30 6.4 2.5 2.1 29.1% 26.9% 84.1% 0 0
1 Liga 1 Liga 33 19:30 6.4 2.5 2.1 29.1% 26.9% 84.1% 0 0
R. Rzeszow 30 26:08 10.1 3.5 3 31.5% 23.1% 76.9% 0 0
GKS Tychy 44 27:48 14.7 4.1 3.4 43.5% 40.6% 91.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions