M. Konopatzki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pelplin 32 20:17 7.5 5.1 4.3 41.0% 15.1% 54.8% 1 0
1 Liga 1 Liga 32 20:17 7.5 5.1 4.3 41.0% 15.1% 54.8% 1 0
Starogard Gdanski 30 27:02 9.3 5.6 5 39.0% 28.9% 55.3% 1 0
Pelplin 29 23:25 9.8 5.6 4.1 40.8% 24.5% 63.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions