M. Konjicki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvik W 16 10:58 3.4 1.3 0.5 37.8% 36.8% 59.1% 0 0
Basketligan W Basketligan W 16 10:58 3.4 1.3 0.5 37.8% 36.8% 59.1% 0 0
Alvik 2 W 20 21:50 10.6 5.5 1.6 39.1% 27.0% 66.1% 2 0
Alvik 2 W 18 19:31 6.9 5.3 0.9 37.2% 13.2% 53.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions