M. Koljevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Decic 21 38:46 20.2 6.6 6 35.5% 28.3% 88.9% 5 0
Prva A Liga Prva A Liga 21 38:46 20.2 6.6 6 35.5% 28.3% 88.9% 5 0
Decic 24 37:49 22.1 5.2 5.6 41.5% 38.6% 85.3% 4 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions