M. Kolik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pardubice Pardubice 2 18 19:58 7.2 2.2 2.1 42.3% 19.5% 61.4% 0 0
NBL NBL 1 0:21 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 17 21:07 7.6 2.4 2.2 42.7% 20.0% 61.4% 0 0
Pardubice 2 8 19:54 9.9 2 0.8 56.4% 36.4% 39.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions