M. Kolaric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wagram 22 22:11 11.7 7.5 2.1 45.7% 26.2% 82.0% 7 0
Zweite Liga Zweite Liga 22 22:11 11.7 7.5 2.1 45.7% 26.2% 82.0% 7 0
Wagram 29 23:09 10.2 8.9 2.5 47.8% 25.4% 69.1% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions