M. Kohout

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sokol Prazsky 12 12:08 3.7 2.2 0.8 45.9% 29.4% 50.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 12 12:08 3.7 2.2 0.8 45.9% 29.4% 50.0% 0 0
Sokol Prazsky 14 13:09 2.4 2.6 0.9 35.5% 41.2% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions