M. Koami

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Khor 12 23:38 3.8 2 0.7 29.5% 17.9% 50.0% 0 0
QBL QBL 12 23:38 3.8 2 0.7 29.5% 17.9% 50.0% 0 0
Al Khor 12 20:06 3.5 2.2 0.6 28.1% 32.3% 0.0% 0 0
Al Khor 15 37:36 4.6 3.5 1.5 23.9% 20.0% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions