M. Kljajevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jedinstvo 1 37:42 16 12 2 60.0% 60.0% 25.0% 1 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 1 37:42 16 12 2 60.0% 60.0% 25.0% 1 0
Jedinstvo 24 34:11 15.8 8.2 2.2 49.5% 32.6% 68.1% 10 0
Jedinstvo 1 26:38 19 5 0 58.3% 55.6% 0% 0 0
Jedinstvo 21 27:10 13 6.7 1.7 46.9% 27.8% 72.3% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions