M. Klanjscek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neptunas Belfius Mons 38 24:50 13 3.2 2.1 43.4% 35.5% 85.3% 1 0
LKL LKL 17 12:44 3.4 1.6 0.5 39.2% 43.5% 61.5% 0 0
BNXT League BNXT League 21 34:37 20.8 4.4 3.3 44.1% 34.1% 87.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions