M. Kizil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bordo Sportif 40 12:06 4.8 2.9 0.6 48.3% 32.8% 87.2% 1 0
Federation Cup Federation Cup 2 24:25 11 7.5 2.5 53.3% 44.4% 100.0% 0 0
TBL TBL 38 11:27 4.5 2.7 0.4 47.7% 30.8% 86.5% 1 0
Cayirova 37 20:44 8.2 5.8 1.2 48.6% 24.6% 72.5% 5 0
Mersin BŞB 5 7:02 0.4 1 0.2 25.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions