M. Kisarauskaite

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aistes LSU Kaunas W 8 28:29 11.8 4.5 2.5 39.8% 29.1% 33.3% 0 0
SLB Women SLB Women 8 28:29 11.8 4.5 2.5 39.8% 29.1% 33.3% 0 0
Lithuania U20 W 1 26:26 11 7 2 80.0% 66.7% 50.0% 0 0
Aistes LSU Kaunas W 14 27:53 9 3.8 1.5 32.4% 22.8% 63.2% 0 0
Panevezys W Aistes LSU Kaunas W 49 25:20 8 4.1 0.9 42.1% 26.5% 77.8% 0 0
Panevezys W 1 24:55 12 4 3 33.3% 37.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions