M. Kinoshita

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Osaka 59 15:49 6 1.1 1.9 39.7% 33.8% 70.0% 0 0
B League B League 59 15:49 6 1.1 1.9 39.7% 33.8% 70.0% 0 0
Osaka 52 14:01 5.8 1.1 1.6 39.3% 32.5% 89.7% 0 0
Osaka 57 15:47 6.5 1.3 1.6 37.3% 32.7% 78.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions