M. Kimbrough

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bydgoszcz 42 31:41 15.6 2.7 2.5 42.1% 35.5% 81.9% 0 0
1 Liga 1 Liga 42 31:41 15.6 2.7 2.5 42.1% 35.5% 81.9% 0 0
Bydgoszcz 47 31:11 16.6 2.7 3 49.9% 46.2% 87.8% 0 0
Bima Perkasa Yogyakarta 4 31:59 7.2 5 5 19.0% 13.5% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions