M. Kilups

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Latvia U20 2 22:47 10.5 3.5 1.5 26.9% 25.0% 37.5% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 2 22:47 10.5 3.5 1.5 26.9% 25.0% 37.5% 0 0
Armenia U18 2 11:23 2.5 0.5 0 66.7% 100.0% 0% 0 0
Armenia U18 2 12:14 2 1 0 66.7% 0.0% 0% 0 0
Armenia U18 25 13:45 3.5 1.5 0.3 44.4% 39.3% 20.0% 0 0
Armenia U18 3 4:03 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions