M. Kierlewicz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Miners Katowice 28 25:50 8.9 4.3 3.4 36.4% 25.0% 60.9% 1 0
1 Liga 1 Liga 28 25:50 8.9 4.3 3.4 36.4% 25.0% 60.9% 1 0
Szczecin 3 2:52 1.3 0.3 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
Szczecin 12 4:05 0.8 0.2 0.4 33.3% 25.0% 66.7% 0 0
Szczecin 5 6:43 0 0.6 0.2 0.0% 0.0% 0% 0 0
Polonia Warszawa 31 24:13 9.7 3.5 5 43.7% 29.8% 69.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions