M. Ki-nam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Goyang Sono 2 11:28 3.5 3.5 0.5 22.2% 20.0% 50.0% 0 0
KBL KBL 2 11:28 3.5 3.5 0.5 22.2% 20.0% 50.0% 0 0
Goyang Sono 30 7:33 2.6 0.5 0.8 37.7% 37.7% 50.0% 0 0
Goyang Sono 20 4:39 1 0.1 0.5 22.6% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions