M. Khosravi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Naft Zagros Jonoubi Petro Novin Mahshahr 11 21:01 4.4 3.8 0.6 40.4% 5.9% 50.0% 0 0
Super League Super League 11 21:01 4.4 3.8 0.6 40.4% 5.9% 50.0% 0 0
Mahgol Alborz 19 11:46 4.1 2.4 0.5 53.4% 36.8% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions