M. Khorsandi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Golnoor Isfahan 5 25:14 8.4 4 1 31.9% 16.7% 76.9% 0 0
Super League Super League 5 25:14 8.4 4 1 31.9% 16.7% 76.9% 0 0
Zob Ahan 15 16:05 4.5 3.3 0.5 38.6% 21.7% 62.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions