M. Kheil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jindrichuv Hradec 18 18:12 7.3 3.2 1 38.7% 29.7% 69.7% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 20:08 8 1 0 25.0% 16.7% 100.0% 0 0
NBL NBL 17 18:05 7.2 3.4 1.1 39.8% 30.9% 66.7% 0 0
Jindrichuv Hradec 11 30:03 17.9 9 3 38.2% 30.1% 73.9% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions