M. Kevin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Posusje 6 33:46 15.7 6 1.5 40.9% 33.3% 72.7% 1 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 6 33:46 15.7 6 1.5 40.9% 33.3% 72.7% 1 0
Dbae 5 39:26 24 12.2 2.6 47.3% 36.8% 81.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions