M. Kemp

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Elitzur Maccabi Netanya Al-Riyadi 17 31:21 17.7 3.1 2.4 57.1% 27.3% 69.6% 0 0
Super League Super League 11 30:33 16.5 0.6 2.6 52.9% 27.3% 75.0% 0 0
WASL WASL 6 32:50 20 7.7 2 64.6% 0% 62.1% 0 0
Leones De Ponce 4 28:30 12.5 8.2 2 45.8% 40.0% 50.0% 1 0
Fujian Pistoia 19 29:05 14.8 7.2 1.4 48.9% 37.5% 75.3% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions