M. Kelly

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal W 1 32:18 18 10 2 42.9% 50.0% 37.5% 1 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 32:18 18 10 2 42.9% 50.0% 37.5% 1 0
Imortal W 23 32:20 17.5 7 6.1 47.2% 34.0% 83.7% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions