M. Keita

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hyeres-Toulon 36 20:32 7.2 3 3.3 41.5% 31.8% 70.0% 0 0
Pro B Pro B 36 20:32 7.2 3 3.3 41.5% 31.8% 70.0% 0 0
Hyeres-Toulon 4 21:10 6.5 4 3 39.1% 21.4% 83.3% 0 0
Hyeres-Toulon 33 18:07 6.3 2.5 3.1 34.4% 34.4% 79.5% 0 0
Hyeres-Toulon 2 20:51 6.5 0.5 4 35.7% 0.0% 75.0% 0 0
Chalons-Reims 32 25:38 11 3.2 5.3 34.7% 34.0% 75.8% 0 0
Chalons-Reims 4 22:29 11.8 3.8 6.2 45.5% 41.2% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions