M. Kavas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
IR Reykjavik 9 31:15 16.2 6.4 2.2 42.9% 40.7% 80.0% 0 0
Premier league Premier league 9 31:15 16.2 6.4 2.2 42.9% 40.7% 80.0% 0 0
IR Reykjavik 25 33:15 17.8 6.4 1.4 45.6% 42.0% 72.7% 1 0
St. Polten 34 30:34 17.1 5.3 1.9 44.3% 38.3% 70.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions