M. Kaupmane

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liepajas Papirs/LSSS W 15 25:16 4.6 3.9 0.9 37.5% 6.2% 80.0% 0 0
SLB Women SLB Women 15 25:16 4.6 3.9 0.9 37.5% 6.2% 80.0% 0 0
Liepajas Papirs/LSSS W 26 18:12 3.8 3.5 1.5 41.1% 25.0% 52.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions