M. Karalic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Radnicki Kragujevac W Radnicki Beograd W 20 27:31 7.8 8.3 1.9 43.0% 10.0% 50.0% 3 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 20 27:31 7.8 8.3 1.9 43.0% 10.0% 50.0% 3 0
Sloga Pozega W 26 27:56 12.3 8.4 2.3 50.4% 29.3% 64.8% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions