M. Kara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Darussafaka iLab Basketbol 22 11:22 3 2.9 0.5 42.9% 0.0% 76.5% 0 0
Federation Cup Federation Cup 1 16:07 4 3 2 50.0% 0% 0% 0 0
TBL TBL 21 11:08 3 2.9 0.4 42.4% 0.0% 76.5% 0 0
Istanbul Anka Spor 32 20:00 5.8 6.2 0.8 45.8% 14.3% 52.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions