M. Kaplas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HyPo W 20 24:55 3.6 2.5 1.8 20.0% 20.5% 62.5% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 20 24:55 3.6 2.5 1.8 20.0% 20.5% 62.5% 0 0
HyPo W 10 17:41 3 2.2 1 28.6% 25.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions