M. Kancevicius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Monaco U21 Monaco 30 17:29 7 4.7 0.9 66.1% 28.6% 69.5% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 29 17:52 7.2 4.8 0.9 65.7% 28.6% 70.0% 0 0
LNB LNB 1 6:44 3 1 0 100.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions