M. Kamel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Politehnica Timisoara W 20 10:14 2.2 1.4 0.5 29.9% 0.0% 40.0% 0 0
Liga National W Liga National W 18 10:03 2.2 1.3 0.4 31.6% 0.0% 40.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 11:56 2 2 1 20.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions