M. Kadiev

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Levski 11 24:21 11 3.9 5 37.4% 21.9% 80.0% 1 0
NBL NBL 11 24:21 11 3.9 5 37.4% 21.9% 80.0% 1 0
Levski 1 5:16 0 0 1 0.0% 0% 0% 0 0
Levski 26 17:28 6.4 2.4 3 41.1% 25.5% 56.9% 0 0
Levski 29 18:36 5.4 2.2 2.6 36.5% 26.9% 61.2% 0 0
Levski 1 5:40 0 1 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions