M. Juma

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Muharraq 7 10:52 2.7 3 0.4 37.5% 14.3% 0.0% 0 0
WASL WASL 7 10:52 2.7 3 0.4 37.5% 14.3% 0.0% 0 0
Al Muharraq 11 27:26 11.8 5.9 1.8 46.2% 37.8% 81.0% 0 0
Bahrain 4 14:43 6 3.8 0.5 61.1% 0.0% 40.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions