M. Jucikas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Suduva-Mantinga 49 21:08 11.2 6.1 0.6 55.0% 38.9% 65.6% 5 0
NKL NKL 49 21:08 11.2 6.1 0.6 55.0% 38.9% 65.6% 5 0
Suduva-Mantinga 40 16:06 8.8 4.8 0.6 62.9% 17.6% 71.6% 1 0
BK Ogre 31 21:06 9.8 4.9 1.1 46.2% 18.2% 74.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions