M. Jounes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CDSB Constitucion 4 28:53 9 7.5 0.5 36.8% 0.0% 50.0% 0 0
LNB 2 LNB 2 4 28:53 9 7.5 0.5 36.8% 0.0% 50.0% 0 0
Urunday 8 7:36 3.4 2.5 0.1 42.3% 50.0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions