M. Jopek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Miners Katowice 15 8:15 1.8 2.3 0 47.4% 0% 56.2% 0 0
1 Liga 1 Liga 15 8:15 1.8 2.3 0 47.4% 0% 56.2% 0 0
GTK Gliwice 1 0:52 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
GTK Gliwice 5 2:02 0.4 0.6 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions