M. Jones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Taranaki Airs 18 22:19 11.3 5.5 1.9 47.6% 36.4% 37.5% 2 0
NBL NBL 18 22:19 11.3 5.5 1.9 47.6% 36.4% 37.5% 2 0
Franklin Bulls 21 15:40 7.1 4.3 0.9 50.0% 37.1% 72.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions