M. Jokinen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lahti Basketball W 20 29:25 8.1 7.2 3.6 31.4% 16.7% 65.4% 1 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 20 29:25 8.1 7.2 3.6 31.4% 16.7% 65.4% 1 0
Lappeenranta W 4 13:44 2.8 2 1 27.8% 0.0% 25.0% 0 0
Lappeenranta W 23 28:02 10.2 4.9 2.7 30.7% 20.8% 59.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions