M. Joiner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ferrol W 38 25:55 12 4 2.1 44.6% 42.2% 75.3% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 29 27:08 12.6 4.3 2 43.8% 42.3% 74.6% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 9 22:01 10.1 2.9 2.4 47.9% 41.7% 80.0% 0 0
Ferrol W 49 23:42 8 3.5 1.3 43.2% 34.0% 85.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions