M. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Calgary Surge 6 16:34 6.8 3.2 2 46.2% 36.4% 86.7% 0 0
CEBL CEBL 6 16:34 6.8 3.2 2 46.2% 36.4% 86.7% 0 0
Al Ittihad 1 15:49 5 5 1 50.0% 50.0% 0% 0 0
Marinos Piratas de La Guaira 11 24:18 10.2 4.8 2 52.2% 37.0% 88.2% 0 0
Calgary Surge 10 13:15 4.3 3.6 0.6 39.5% 33.3% 75.0% 0 0
Konyaspor 1 29:52 14 10 7 50.0% 0.0% 75.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions