M. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Horsens 28 26:11 12.1 3.1 3.4 45.5% 30.9% 72.4% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 28 26:11 12.1 3.1 3.4 45.5% 30.9% 72.4% 0 0
Boras 6 22:06 15 2.5 4.2 52.2% 38.5% 72.7% 0 0
USK Prague 3 25:43 10 3 4 34.8% 28.6% 83.3% 0 0
USK Prague 24 25:47 13 2.6 2.6 46.2% 39.8% 73.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions