M. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Unifacisa 39 24:12 13.3 2.4 2.1 41.5% 32.9% 86.0% 0 0
NBB NBB 39 24:12 13.3 2.4 2.1 41.5% 32.9% 86.0% 0 0
Corinthians Paulista 33 25:29 16.4 2.2 1.5 43.0% 37.9% 83.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions