M. Johansson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Espoo Team II W 24 20:44 5.9 7.1 1.2 36.3% 22.0% 50.0% 2 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 24 20:44 5.9 7.1 1.2 36.3% 22.0% 50.0% 2 0
Espoo Team II W 16 20:03 5.5 6.3 0.9 28.8% 20.7% 40.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions