M. Joderus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea Stars W 18 21:24 5.8 2.3 1.9 48.1% 49.0% 50.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 18 21:24 5.8 2.3 1.9 48.1% 49.0% 50.0% 0 0
Lulea Stars W 22 13:50 3.5 0.8 0.6 26.7% 25.0% 100.0% 0 0
Lulea Stars W 21 12:04 1.3 0.9 0.6 18.2% 21.6% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions