M. Jochumsen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tureberg W 7 5:56 0 0.6 0.3 0.0% 0.0% 0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 7 5:56 0 0.6 0.3 0.0% 0.0% 0% 0 0
Norrort W 24 22:40 3.3 3.2 1.2 29.7% 17.8% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions