M. Jenkins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nhatrang Dolphins 16 35:42 23.6 13.3 1.2 67.9% 0.0% 45.9% 14 0
VBA VBA 16 35:42 23.6 13.3 1.2 67.9% 0.0% 45.9% 14 0
Nhatrang Dolphins 22 32:34 23.5 14.7 1.1 60.3% 0% 48.3% 18 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions