M. Jefferson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chicago Sky W 7 7:18 1.7 0.9 1.7 45.5% 50.0% 0% 0 0
NBA NBA 6 7:05 1.7 1 1.5 44.4% 50.0% 0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 8:32 2 0 3 50.0% 0% 0% 0 0
Connecticut Sun W Chicago Sky W 23 8:01 1.3 0.4 1.3 21.1% 21.1% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions