M. Jaron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astros 28 21:24 8.7 2 2.5 45.1% 44.1% 72.4% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 28 21:24 8.7 2 2.5 45.1% 44.1% 72.4% 0 0
Astros 5 20:24 10.6 2.2 1.6 50.0% 41.2% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions